|
|
BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: TIẾNG LÒNG KHÁT KHAO TRONG "LỜI CỦA NẮNG"
Trong dòng chảy của thơ ca lãng mạn, thiên nhiên bao giờ cũng là chiếc gương soi chiếu tâm hồn con người. Mượn cảnh ngụ tình đã trở thành một bút pháp quen thuộc, nhưng với Hồng Bính trong bài thơ "Lời của nắng", người đọc vẫn tìm thấy những rung cảm rất riêng. Bài thơ là một bản giao hưởng giữa cái nồng nàn của thiên nhiên và cái khắc khoải của tình yêu, nơi "nắng" không chỉ là ánh sáng mà còn là hiện thân của một trái tim yêu cháy bỏng.
Mở đầu bài thơ, tác giả thiết lập một cuộc đối thoại lạ lùng giữa con người và tạo hóa:
"Anh hỏi nắng sao cứ gào mưa thế?
Cứ chói chang thiêu đốt cái oi nồng"
Câu hỏi tu từ "sao cứ gào mưa thế" đã nhân hóa cái nắng trở thành một thực thể có khát khao, có tiếng nói. Cái nắng "chói chang", "thiêu đốt" ấy chính là ẩn dụ cho một tình yêu mãnh liệt, một nỗi nhớ nhung đang ở độ chín muồi, khao khát được giải tỏa bằng sự dịu mát của "mưa". Hình ảnh "chiếc thuyền yêu mây dệt" trải giữa không trung mênh mông gợi lên một vẻ đẹp vừa kỳ vĩ, vừa lãng mạn, cho thấy tình yêu của nhân vật trữ tình không hề nhỏ bé mà hòa cùng nhịp đập của vũ trụ.
Càng về sau, ranh giới giữa thiên nhiên và con người càng mờ nhòa. Cái nóng của thời tiết đã chuyển hóa thành "giòng sông tình chảy xiết". Tác giả đã quan sát tình yêu qua những chi tiết đầy gợi cảm: "mái tóc em bồng", "làn môi mọng", "ánh mắt mênh mông". Ở đây, nắng và mưa không còn là hiện tượng thời tiết thuần túy, mà là sự hô ứng của đôi lứa. Nắng gọi mưa như một "bài ca từ muôn thuở", một quy luật tất yếu của tự nhiên và cũng là bản năng của trái tim: tìm đến nhau để "tưới mầm xanh hạnh phúc".
Tuy nhiên, mạch thơ đột ngột chuyển hướng từ sự nồng nhiệt sang nỗi u buồn, tịch liêu khi đối diện với thực tại:
"Và em hỡi, tim em còn hờ hững?
Chẳng cần mưa hay chút nắng cuối chiều"
Nếu ở phần đầu, nắng mưa quấn quýt thì ở đây, nhân vật "em" lại hiện ra với sự lạnh lùng, xa cách. Sự "hờ hững" ấy làm tan vỡ sự giao hòa của thiên nhiên. Những tính từ như "liêu xiêu", "hiu hắt", "tịch liêu" tạo nên một không gian đậm màu sắc chia lìa. Hình ảnh "bến mê", "dòng tan tìm bọt", "giọt tăm buồn" gợi lên một sự bế tắc, héo hon. Người con gái trong thơ dường như đã chọn cách rời bỏ lời thề ước, để mặc nhân vật "anh" độc hành trong cõi "hư không".
Khổ thơ cuối cùng là lời khẳng định về một tình yêu thủy chung, bất chấp nỗi đau:
"Riêng anh vẫn sầu thương từng đêm vắng
Vẫn dạt dào mong mưa chóng về thăm
Vẫn ấp ôm tiếng hát lá ru cành
Vòng tay ấm mơn man lời nắng gọi."
Điệp từ "vẫn" được lặp lại ba lần như một lời thề nguyền bền bỉ. Dù đối phương có quay lưng, dù đêm vắng có sầu thương, thì "anh" vẫn là cái nắng nồng nàn của thuở ban đầu, vẫn kiên nhẫn chờ đợi cơn mưa hạnh phúc. "Vòng tay ấm" và "lời nắng gọi" ở cuối bài thơ như một nốt nhạc ấm áp khép lại toàn bài, cho thấy một tâm hồn yêu chân thành, vị tha và luôn hướng về phía ánh sáng.
Về mặt nghệ thuật, Hồng Bính đã sử dụng thành công thể thơ tự do với nhịp điệu uyển chuyển, giàu tính nhạc. Các hình ảnh so sánh, nhân hóa độc đáo đã biến những hiện tượng thiên nhiên khô khan thành những biểu tượng cảm xúc đầy sức sống.
Tóm lại, "Lời của nắng" không chỉ đơn thuần tả cảnh mà là lời tự tình sâu sắc của một người đang yêu. Bài thơ ca ngợi sự nồng nhiệt, khát vọng hạnh phúc và trên hết là lòng thủy chung của con người trước những biến đổi của lòng người. Đọc bài thơ, ta thêm trân trọng những "vầng nắng" ấm áp trong tâm hồn, những người vẫn luôn kiên trì gọi yêu thương giữa cuộc đời đầy bão giông.
|
|