|
|
PHÂN TÍCH BIỂU TƯỢNG "SÓNG" TRONG BÀI THƠ "CHẤM HỎI?" CỦA HỒNG BÍNH
Trong thế giới nghệ thuật của thi ca, biển và sóng vốn là những thi liệu truyền thống quen thuộc, là nơi gửi gắm những khát vọng, trăn trở của cái tôi trữ tình về tình yêu và số phận. Đối diện với biển khơi bao la, các thi sĩ thường mượn nhịp vỗ của đại dương để soi chiếu những tầng nấc cảm xúc sâu kín trong lòng mình. Đến với bài thơ "Chấm hỏi?" của tác giả Hồng Bính, người đọc một lần nữa được gặp lại hình tượng quen thuộc ấy ở khổ thơ cuối. Tuy nhiên, biểu tượng "Sóng" ở đây không mang sắc thái ngợi ca hạnh phúc, mà ngược lại, nó trở thành một nhãn tự đắt giá, một biểu tượng nghệ thuật cho sự bất lực, nỗi cô đơn tột cùng và sự buông xuôi của con người trước định mệnh trớ trêu.
Mở đầu khổ thơ cuối, tác giả đẩy nhân vật trữ tình vào trạng thái chông chênh, hụt hẫng tuyệt đối giữa không gian bao la:
"Cõi lòng ngơ ngác anh gọi sóng
Sóng ở biển xa, sóng lặng nhìn..."
Hai chữ "ngơ ngác" đã mở ra một tâm trạng bàng hoàng, lạc lõng của cái tôi trữ tình. Đứng trước cái bóng chiều tháng sáu "lướt vội" của thời gian, con người nhận ra sự hữu hạn của bản thân và cái vô hạn của đất trời. Trong sự cô độc bủa vây, hành động "gọi sóng" giống như một nỗ lực cuối cùng để bấu víu, để tìm kiếm sự đồng điệu hay một lời giải đáp cho những rạn nứt trong lòng. Thế nhưng, đáp lại tiếng gọi tha thiết, khẩn cầu của "anh" lại là một thực tại phũ phàng: "Sóng ở biển xa". Khoảng cách không gian địa lý đại diện cho khoảng cách tâm hồn giữa hai con người. Biển quá rộng, sóng quá xa, tiếng gọi tình yêu rơi vào khoảng không vô định, không lời hồi đáp.
Đặc biệt, nghệ thuật nhân hóa qua cụm từ "sóng lặng nhìn" mang đến một giá trị biểu cảm sâu sắc. Bản chất của sóng là chuyển động, là gầm thét, là dữ dội. Nhưng ở đây, sóng lại chọn cách "lặng nhìn" — một cái nhìn dửng dưng, lạnh lùng và vô cảm. Sự im lặng của thiên nhiên tương chiếu vào sự im lặng của lòng người:
"Lời tình réo gọi sóng lặng thinh"
Biện pháp nghệ thuật tăng tiến từ "lặng nhìn" đến "lặng thinh" cho thấy sự tuyệt vọng tăng dần của nhân vật trữ tình. Dù "lời tình" có "réo gọi" — từ ngữ gợi sự khẩn thiết, cháy bỏng — thì bức tường của sự im lặng vẫn không thể bị phá vỡ. Điệp từ "sóng" được lặp lại liên tiếp bốn lần tạo nên nhịp điệu dồn dập như những con sóng vỗ bờ, nhưng nghịch lý thay, nhịp điệu ấy lại chỉ để nhấn mạnh thêm cái "lặng thinh" đáng sợ. Sóng ở đây không còn là người bạn đồng hành của thi sĩ, mà đã trở thành hiện thân của sự từ chối, của sự nguội lạnh trong tình cảm đôi lứa.
Để thấy được nét độc đáo trong tư duy nghệ thuật của Hồng Bính, ta cần đặt biểu tượng "Sóng" của ông trong sự đối chiếu với một kiệt tác cùng tên của thi sĩ Xuân Quỳnh. Cùng mượn hình tượng sóng biển để soi chiếu bóng hình tình yêu, nhưng hai tâm hồn thi sĩ lại gặp gỡ và rẽ lối theo những hướng đi hoàn toàn khác biệt:
Về điểm tương đồng, cả Xuân Quỳnh và Hồng Bính đều gặp nhau ở bút pháp tả cảnh ngụ tình của văn học truyền thống. Sóng không thuần túy là hiện tượng tự nhiên, mà là những trạng thái ẩn dụ cho cõi lòng nhân vật trữ tình. Khi đối diện với biển khơi bao la, cả hai nhà thơ đều tìm thấy sự kết nối giữa những con sóng vỗ trên mặt đại dương và những con sóng lòng đang cuộn trào trong huyết quản.
Tuy nhiên, nét khu biệt độc đáo nằm ở sắc thái cảm xúc và triết lý tình yêu của mỗi người. Ở Xuân Quỳnh, "Sóng" là khát vọng mãnh liệt và sự tự nguyện dâng hiến của một cái tôi đầy nữ tính, vừa mâu thuẫn "dữ dội và dịu êm", vừa mang khát vọng bứt phá khỏi những giới hạn chật hẹp để tìm đến đại dương bao la ("Sông không hiểu nổi mình / Sóng tìm ra tận bể"). Sóng của Xuân Quỳnh dẫu có trải qua trăm ngàn cách trở vẫn luôn hướng về bờ, thể hiện một niềm tin tuyệt đối vào một tình yêu thủy chung, chủ động và bất tử.
Ngược lại hoàn toàn, sóng của Hồng Bính không mang sức sống mãnh liệt mà rơi vào trạng thái tĩnh lặng một cách đáng sợ. Nếu sóng của Xuân Quỳnh đại diện cho sự kết nối, hòa hợp, thì sóng của Hồng Bính lại là biểu tượng của sự chia cắt ("Sóng ở biển xa"), của bức tường im lặng vô hình giữa hai tâm hồn. Tiếng gọi tình yêu của người đàn ông trong thơ Hồng Bính rơi vào tuyệt vọng, dẫn đến cái kết đầy đau xót ở hai câu thơ cuối:
"Có phải bởi vì xa cách trở,
Mà buông tay chống để thuyền trôi?"
Hình tượng "Sóng" lúc này được đặt trong mối quan hệ gắn bó khăng khít với hình tượng "Thuyền" – một cặp biểu tượng ẩn dụ kinh điển của văn học. Khi sóng không còn vỗ về, không còn đẩy thuyền đi đúng hướng mà chọn cách im lặng, con thuyền mất đi phương hướng. "Xa cách trở" có thể là khoảng cách địa lý, nhưng nguy hiểm hơn, đó là sự cách trở về lòng người khi một trong hai bên đã từ bỏ. Hành động "buông tay chống để thuyền trôi" là một nhát dao nghệ thuật cứa vào lòng độc giả. "Tay chống" là ý chí, là nỗ lực chèo lái, là sự cố gắng níu giữ hạnh phúc của con người trước giông bão. Khi con người quyết định "buông tay chống", nghĩa là họ đã đầu hàng số phận, chấp nhận buông xuôi, mặc cho con thuyền duyên phận trôi dạt tự do vào cõi mênh mông vô định.
Sự khác biệt giữa hai nhà thơ xuất phát từ mạch cảm hứng chủ đạo của mỗi tác phẩm. Xuân Quỳnh viết khi tâm hồn đang đắm say trong những dự cảm hạnh phúc. Trong khi đó, Hồng Bính viết từ điểm nhìn của một cái tôi chịu nhiều tổn thương, đang đứng trước bờ vực của sự đổ vỡ. Việc đặt hai biểu tượng này cạnh nhau càng làm nổi bật hơn giá trị nghệ thuật của khổ thơ cuối bài "Chấm hỏi?". Hồng Bính đã dũng cảm nhìn thẳng vào mặt trái của tình yêu: sự cô đơn, khoảng cách và sự bất lực của con người.
Tóm lại, biểu tượng "Sóng" trong bài thơ "Chấm hỏi?" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc của Hồng Bính. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa bút pháp tả cảnh ngụ tình, thể thơ tự do linh hoạt và nghệ thuật điệp từ, nhân hóa, tác giả đã biến những con sóng vô tri thành một chỉnh thể nghệ thuật giàu tính triết lý. Sóng là sự xa cách, là sự im lặng đáng sợ trong tình yêu, và là sức mạnh định mệnh khiến con người phải buông tay chèo. Hình tượng này để lại trong lòng độc giả một nỗi buồn man mác, một dấu chấm hỏi lớn về sự mong manh của hạnh phúc và sự bất lực của con người trước dòng đời xô đẩy.
Các chủ đề cùng thể loại mới nhất:
|
|