LỄ PHỤC SINH 2026: THỜI ĐẠI MỚI BẮT ĐẦU


Lm. Giuse Đỗ Đức Trí - Gp. Xuân Lộc


Thưa quý OBACE, Theo thói quen của các tín hữu phương Tây, vào đêm Phục Sinh, người ta trao tặng nhau những quả trứng, với lời cầu chúc: Happy Easter! - nghĩa là cầu chúc một mùa Phục Sinh an vui và hạnh phúc. Thói quen này muốn diễn tả ý nghĩa mà chúng ta cùng với Giáo Hội cử hành hôm nay: Chúa Phục Sinh - khởi đầu mầm sống mới. Trong đêm hôm qua, Tin Mừng kể lại sự kiện tảng đá lấp cửa mộ đã được lăn ra và sứ thần của Thiên Chúa ngồi trên tảng đá ấy. Hình ảnh đó cho thấy chính Thiên Chúa, bằng quyền năng của Ngài, đã làm cho Đức Kitô trỗi dậy từ cõi chết; Ngài phá tan ngôi mộ của sự chết và chiến thắng nó. Hình ảnh này khơi lên niềm hy vọng lớn lao cho nhân loại: Chúa Giêsu giống như một hạt giống được chôn vùi trong lòng đất, trong ngôi mộ; sau ba ngày, hạt giống ấy đã tách lớp vỏ khô cứng để mầm sống nảy sinh. Hình ảnh này cũng giống như trái trứng được trao tặng cho nhau với cùng ý nghĩa: từ nơi trái trứng này, lớp vỏ khô cứng sẽ bị chọc thủng và vỡ ra để sự sống mới được bắt đầu.

Thưa quý OBACE, Tin Mừng Chúa Phục Sinh đã gây chấn động cả Giêrusalem. Chúng ta hãy hình dung khung cảnh tại Giêrusalem năm đó, cuộc hành hình thập giá của một người mang tên Giêsu đã trở thành một cú sốc rất lớn trong toàn cõi Giuđêa. Cách riêng đối với các môn đệ của Chúa, những ngày vừa qua thực sự là những ngày đen tối: ngập chìm trong đau khổ, sợ hãi, hoang mang và cả tâm trạng thất vọng. Các tông đồ tuy còn sống nhưng tâm hồn, ý chí và nghị lực thì như đã chết. Các ông tụ tập nhau trong căn phòng Tiệc Ly với vẻ mặt kinh hoàng, thất thần và muốn trốn tránh mọi người vì sợ người Do Thái tiếp tục truy bắt. Trong tâm trạng đau buồn như thế, thì từ sáng sớm hôm nay, một tin hết sức vui mừng đã đến với các ông: các phụ nữ ra thăm mộ từ sáng sớm, thấy tảng đá đã lăn ra khỏi mồ, liền về báo tin cho các môn đệ: “Chúa đã sống lại rồi.”

Mặc dù được báo tin Chúa không còn ở trong mồ, Người đã sống lại, nhưng dường như niềm vui này vẫn chưa thể phá tan sự băng giá, chết chóc trong tâm hồn các môn đệ; các ông như chưa dám tin vào tai mình. Hầu hết các môn đệ đều tụ tập trong căn phòng, vậy mà khi bà Mácđala chạy về báo tin, chỉ có hai môn đệ bật dậy chạy ra mộ, đó là Phêrô và Gioan. Phêrô là người yêu Chúa hơn tất cả các anh em khác, và Gioan là người được Chúa yêu. Có lẽ đây chính là lý do vì sao chỉ có hai môn đệ này chạy ra mộ khi vừa được báo tin, vì cả hai ông đều có một mối tương quan đặc biệt với Chúa Giêsu hơn tất cả các anh em khác. Chính tương quan tình yêu này đã nuôi dưỡng niềm tin và hy vọng cho hai ông khi chứng kiến cuộc khổ nạn; và cũng nhờ tình yêu này, khiến các ông dễ dàng đón nhận Tin Mừng Phục Sinh.

Trình thuật Tin Mừng theo thánh Gioan cho chúng ta thấy ba nhân vật đầu tiên chứng kiến ngôi mộ trống, cả ba đều có những cảm nhận và sự xác tín khác nhau. Nói cách khác, mỗi người được tiếp cận và đi đến xác tín vào việc Chúa phục sinh theo những cách khác nhau. Trước hết là bà Maria Mácđala - người đầu tiên nhìn thấy ngôi mộ trống. Các Tin Mừng khác còn cho biết chính Chúa Phục Sinh đã hiện ra với bà. Thế nhưng, vào thời điểm ban đầu ấy, tâm hồn bà vẫn còn nặng trĩu ưu phiền; đức tin của bà vẫn còn mang nhiều yếu tố cảm tính. Bà ra thăm mộ không phải với niềm hy vọng về sự sống lại, nhưng chỉ để viếng và xức thêm dầu thơm cho một xác chết. Vì thế, khi thấy ngôi mộ trống, bà không nghĩ đến việc Chúa đã sống lại, nhưng lập tức cho rằng có kẻ đã lấy trộm xác Chúa. Do đó, bà vội vã chạy về báo tin cho các tông đồ với một nỗi hoang mang và lo lắng: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mồ, và chúng tôi không biết họ để Người ở đâu.”

Trong lúc Mácđala chưa thoát khỏi suy nghĩ cũ, con người cũ để đón nhận Tin Mừng Phục Sinh qua dấu chỉ ngôi mộ trống, thì Phêrô và Gioan đã có cách tiếp cận riêng. Cả hai ông cùng chạy, nhưng môn đệ kia chạy nhanh hơn nên đến mộ trước Phêrô. Ông cúi xuống và nhìn vô trong, thấy những băng vải còn ở đó, nhưng không vào. Hai môn đệ này dường như đã biết trước cuộc hẹn, nên ngay khi vừa được báo tin, hai ông đã vội vàng chạy đến điểm hẹn. Gioan dành sự kính trọng đặc biệt cho Phêrô, vị thủ lãnh và là người có tiếng nói cuối cùng trong sự kiện này. Vì thế, Gioan đến trước nhưng chưa bước vào trong mộ. Với thái độ cung kính, ông cúi đầu trước một mầu nhiệm lớn lao và quyền năng của Thiên Chúa: ông thấy những tấm băng vải còn đó. Cùng với ngôi mộ trống, những tấm băng vải trở thành dấu chỉ, lý chứng cho cuộc Phục Sinh của Chúa. Ông không chứng kiến giây phút Chúa Phục Sinh ra khỏi mồ, nhưng qua ngôi mộ trống và những tấm khăn còn lại, ông tin chắc chắn Chúa đã sống lại.

Simon Phêrô đến sau, nhưng với tư cách là người đứng đầu các tông đồ và là thủ lãnh của Giáo Hội. Ông đi thẳng vào trong mộ và điều ông thấy cũng là những tấm băng vải đã xếp gọn gàng, cùng với tấm khăn che đầu được xếp riêng một chỗ. Với dấu hiệu này, Phêrô đã tin một cách chắc chắn không chút hoài nghi rằng: Chúa đã sống lại thật. Những băng vải xếp gọn gàng như một dấu hiệu chắc chắn, đó là dấu vết mà Thầy của các ông muốn để lại, giúp các ông nhận ra chính là Chúa, chứ không thể là một vụ trộm như các phụ nữ đã nghĩ và đã nói. Lúc này, Gioan cũng bước vào mộ cùng với Phêrô; ông đã ghi lại cảm nghiệm đức tin của các ông một cách vắn gọn khi nói rằng: “ông đã thấy và đã tin.” Tin Mừng cũng cẩn thận nói với chúng ta là những thế hệ sau các tông đồ: chúng ta không thấy ngôi mộ trống, cũng không thấy những tấm khăn liệm, nhưng chúng ta vẫn còn có Kinh Thánh là nguồn đức tin cho chúng ta, vì theo Kinh Thánh, Đức Giêsu phải trỗi dậy từ cõi chết.

Qua tường thuật này cho thấy, chính tình yêu dành cho Chúa Giêsu như Phêrô, và tình yêu Chúa Giêsu dành cho mỗi người như Gioan được Chúa yêu, đã giúp cho những người đó dễ dàng đón nhận Tin Mừng Chúa Phục Sinh. Và Kinh Thánh chính là nguồn, là lời chứng đáng tin cậy nhất, giúp cho chúng ta đón nhận Tin Mừng Phục Sinh. Vì niềm tin Phục Sinh là niềm tin vượt quá mọi lý lẽ tự nhiên và kinh nghiệm nhân loại. Vì thế, để đón nhận niềm tin này, chúng ta cần có thái độ khiêm nhường như hai môn đệ Gioan và Phêrô, đó là: cúi mình cung kính.

Sự kiện Chúa Phục Sinh đã mở ra một khung trời mới, thời đại mới cho các tông đồ và các Kitô hữu đầu tiên. Các ngài không còn buồn sầu hay sợ hãi, nhưng tất cả đều được biến đổi hoàn toàn. Sách Công Vụ cho thấy, liền sau đó, các tông đồ mạnh dạn lên đường, mỗi người một phương, làm chứng cho mầu nhiệm Phục Sinh một cách can đảm, bất chấp sự cấm cản, bắt bớ. Đoạn sách trong bài đọc một cho thấy, Tin Mừng Phục Sinh không còn giới hạn nơi người Do Thái hay tại Giêrusalem nữa, nhưng đã vượt ra khỏi biên giới và tràn đến với anh em dân ngoại. Tại nhà ông Cornêliô, một sĩ quan dân ngoại đã nghe lời chứng của các tông đồ và đã tin. Hôm nay tại nhà ông Cornêliô, những người dân ngoại đã tụ họp lại để nghe Phêrô rao giảng. Ông Phêrô đã thuật lại vắn tắt về Chúa Giêsu: Từ khi Người khởi đầu sứ vụ tại Galilêa dưới sự tác động của Chúa Thánh Thần, Người đi khắp nơi rao giảng Tin Mừng; Người bị người Do Thái bắt và giết trên thập giá; và ngày thứ ba, Thiên Chúa đã cho Người sống lại. Chúng tôi đây xin làm chứng về tất cả những điều đó.

Thưa quý OBACE, Chúa Phục Sinh không chỉ mở toang nấm mồ, Người còn mở toang tâm hồn các tông đồ, giúp các ông tin rằng Chúa đã sống lại. Chúa Phục Sinh còn mở toang cánh cửa nhà Tiệc Ly, cũng như mở toang mọi biên giới lãnh thổ, khiến các tông đồ không còn co cụm trong sợ hãi, nhưng các ông đã được biến đổi hoàn toàn và nhiệt tâm bước ra với thế giới. Tin Mừng Phục Sinh do các tông đồ rao giảng và dùng cái chết để minh chứng đã thực sự thay đổi thế giới này, đưa thế giới vào một thời đại mới, thời đại của ơn cứu chuộc, của ân sủng và hy vọng.

Mừng lễ Chúa Phục Sinh, chúng ta được mời gọi và đồng thời có bổn phận làm cho Tin Mừng Phục Sinh lan rộng trong thế giới hôm nay qua lời rao giảng của Giáo Hội và nhất là qua đời sống chứng tá của các thế hệ tín hữu. Qua Bí tích Rửa tội, chúng ta đã trở nên con người mới thuộc về Chúa Kitô Phục Sinh, chúng ta phải sống sao cho đúng với Tin Mừng của Chúa. Qua đời sống, qua lời nói và việc làm, mọi người thấy được, cảm nhận được niềm vui và hy vọng phục sinh lan tỏa trong cuộc đời và trong từng hành động của chúng ta. Vì vậy, chúng ta không thể sống ủ dột hay sợ hãi trước đau khổ, cũng không thể sống trong chán nản, thất vọng, nhưng phải sống trong niềm vui và sự tin tưởng nơi Chúa. Mỗi người khi tuyên xưng mình là Kitô hữu, thì cũng đồng nghĩa với việc tiếp tục làm cho Tin Mừng lan tỏa và để cho Tin Mừng của Chúa biến đổi tâm hồn cũng như biến đổi thế giới này.

Tuy nhiên, để cho niềm tin vào mầu nhiệm Chúa Phục Sinh thêm vững chắc, chúng ta cũng phải sống gắn bó trong tình yêu với Chúa Giêsu như Phêrô và Gioan, qua việc chuyên chăm cầu nguyện, tham dự Thánh lễ và đón rước Chúa vào tâm hồn. Đồng thời, chúng ta cũng cần phải chuyên chăm đọc, lắng nghe và suy gẫm Lời Kinh Thánh, vì chính Kinh Thánh sẽ giúp chúng ta tin một cách chắc chắn vào mầu nhiệm Chúa Phục Sinh.

Nguyện xin Thiên Chúa cho mỗi người chúng ta luôn biết sống niềm tin ấy bằng chính đời sống hằng ngày, để niềm vui và hy vọng của Chúa Phục Sinh sẽ không ngừng được lan tỏa đến khắp mọi nơi. Amen.