|
|
BÀI VĂN NGHỊ LUẬN VĂN HỌC
Đề bài: Bình luận hai bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1" và "Tức cảnh đêm khuya 2" của tác giả Hồng Bính.
MỞ BÀI
Đêm khuya luôn là khoảng thời gian con người đối diện chân thật nhất với chính mình. Trong thi ca, màn đêm không chỉ là một mốc thời gian, mà còn là một không gian nghệ thuật chứa đựng biết bao nỗi niềm tâm sự. Nếu như Nguyễn Khuyến mượn đêm thu để bộc lộ nỗi lòng sầu muộn, Hồ Chí Minh ngắm trăng khuya để bàn việc quân, thì tác giả Hồng Bính lại chọn bóng đêm đô thị làm phông nền cho những trăn trở về nhân sinh và tình yêu. Hai bài thơ “Tức cảnh đêm khuya 1” và “Tức cảnh đêm khuya 2” nằm trong chùm thơ cùng tên của ông là minh chứng tiêu biểu cho điều đó. Hai tác phẩm như hai bức tranh tứ tuyệt vừa đối lập vừa hài hòa, khắc họa sâu sắc tâm trạng cô đơn, lòng trắc ẩn trước kiếp mưu sinh và cả khát vọng yêu thương cháy bỏng trong đêm vắng.
THÂN BÀI
1. Khái quát chung về hai tác phẩm
Cả hai bài thơ đều được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt – một thể thơ cô đọng, hàm súc, đòi hỏi người viết phải “ý tại ngôn ngoại” (ý ở ngoài lời). Cùng chung một hoàn cảnh sáng tác là “tức cảnh” giữa đêm khuya vắng lặng, thế nhưng dòng cảm xúc của tác giả lại rẽ theo hai hướng khác nhau. Ở bài thơ thứ nhất, người đọc bắt gặp cái nhìn đầy thương cảm, xót xa của một trái tim nhân hậu trước những mảnh đời nghèo khổ. Sang đến bài thơ thứ hai, ống kính thi ca lại quay về với thế giới nội tâm của chính tác giả để bộc lộ một tình yêu chung thủy, ngóng trông đến nao lòng.
2. Phân tích bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 1": Nỗi xót xa trước kiếp người mưu sinh
Mở đầu bài thơ thứ nhất, tác giả phác họa một không gian đô thị lúc về đêm đầy hiu quạnh, tẻ nhạt qua lăng kính trầm buồn:
“Lủi thủi đêm khuya bóng điện mờ”
Từ láy “lủi thủi” đặt ngay đầu bài thơ không chỉ gợi ra dáng vẻ cô đơn, lẻ loi của con người mà dường như còn nhuốm buồn lên cả cảnh vật. Ánh “bóng điện mờ” không đủ sức thắp sáng góc phố, nó chỉ làm đậm thêm cái mênh mông, lạnh lẽo của màn đêm. Giữa không gian rệu rã ấy, hình ảnh người lao động nghèo xuất hiện đầy ám ảnh:
“Em về đội nước gánh trời mưa”
Câu thơ sử dụng nghệ thuật đảo ngữ và biện pháp ngoa dụ (phóng đại) rất đắc địa: “đội nước”, “gánh trời mưa”. “Nước” và “mưa” – những thiên tai, nghịch cảnh của vũ trụ – giờ đây hóa thành những khối vật chất hữu hình nặng trĩu đè lên đôi vai gầy guộc của người phụ nữ. Từ “em” vang lên đầy thương mến nhưng cũng xót xa vô cùng. Đó là hình ảnh thực của những con người phải đánh đổi mồ hôi, nước mắt, bất chấp thời tiết khắc nghiệt để mưu sinh khi cả thành phố đã chìm vào giấc ngủ. Nỗi buồn ấy tiếp tục loang ra, thấm đẫm vào cảnh vật xung quanh:
“Phố buồn vàng vọt xe tắt máy
In bóng vật vờ dáng ai xiêu?”
Hàng loạt các từ láy “vàng vọt”, “vật vờ” kết hợp với từ “xiêu” vẽ nên một bức tranh tàn úa, kiệt quệ sức sống. Ánh đèn vàng vọt chiếu xuống bóng người đổ dài trên đường phố vắng. Câu thơ kết thúc bằng một câu hỏi tu từ: “dáng ai xiêu?”. Câu hỏi không cần lời đáp, nó như một tiếng thở dài ngao ngán, một sự thấu cảm sâu sắc của nhà thơ trước những số phận lênh đênh, mỏi mệt trong cuộc đời.
3. Phân tích bài thơ "Tức cảnh đêm khuya 2": Tiếng lòng thủy chung và khát vọng tình yêu
Nếu ở bài thơ thứ nhất, tác giả đứng ở vị trí người quan sát khách quan để xót thương cho người khác, thì ở bài thơ thứ hai, nhân vật “anh” đã trực tiếp xuất hiện để giãi bày tâm sự của chính mình:
“Đêm nay phố vắng anh lặng lẽ
Đón hạt mưa sa dấu lệ sầu”
Không gian vẫn là “phố vắng” và “mưa sa” như ở bài thơ đầu, nhưng tâm trạng đã dịch chuyển. Cái “lặng lẽ” của nhân vật trữ tình là cái lặng lẽ của nỗi cô đơn, của sự chờ đợi. Chi tiết “dấu lệ sầu” là một hình ảnh ẩn dụ rất đẹp và lãng mạn. Giọt mưa rơi giữa đêm thâu hay chính là giọt nước mắt khóc cho tình cảnh cô độc của bản thân? Cảnh vật và lòng người đã hòa vào làm một, cùng soi chiếu nỗi sầu muộn của kẻ đang yêu. Tuy nhiên, bài thơ không chìm đắm mãi trong bi lụy. Hai câu cuối mở ra một chân trời mới của hy vọng và khát vọng tương phùng:
“Đợi chờ trăng tỏ, em mau đến
Quỳnh nở hương bay, Nguyệt thắm màu”
Từ không gian bóng tối bao trùm, nhà thơ hướng tầm mắt lên bầu trời để “đợi chờ trăng tỏ”. Hình ảnh “trăng tỏ”, “quỳnh nở”, “Nguyệt thắm màu” là những thi liệu mang đậm màu sắc cổ điển, sang trọng và đầy chất thơ. Hoa quỳnh – loài hoa kiêu sa chỉ nở và tỏa hương về đêm – chính là biểu tượng cho một tình yêu kết tinh, giấu kín. Tác giả mong ngóng “em mau đến” để xua đi cái lạnh giá của cơn mưa, để cùng anh chứng kiến khoảnh khắc hoa quỳnh khai nhụy, trăng sáng tỏ trời không. Đêm khuya lúc này không còn đáng sợ, mà trở thành không gian lý tưởng để tình yêu thăng hoa, tỏa hương sắc.
4. Đánh giá nghệ thuật độc đáo của hai bài thơ
Thành công của hai bài thơ trước hết nằm ở bút pháp tả cảnh ngụ tình tài hoa. Tác giả đã mượn những hình ảnh rất thực của đời sống (bóng điện, xe máy, cơn mưa) kết hợp với các thi liệu cổ điển (trăng, hoa quỳnh) để tạo nên hai bức tranh tâm trạng vừa gần gũi vừa lãng mạn. Hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm (lủi thủi, vàng vọt, vật vờ, lặng lẽ) được sử dụng liên tiếp, tạo nên nhịp điệu trầm buồn, chậm rãi như bước đi của thời gian trong đêm. Cấu trúc của hai bài thơ cũng tạo nên sự đối lập thú vị: một bài khép lại bằng câu hỏi đầy trăn trở, ưu tư; một bài khép lại bằng viễn cảnh rực rỡ, ngập tràn ánh sáng và hương thơm của niềm tin.
KẾT BÀI
Tóm lại, qua hai bài thơ “Tức cảnh đêm khuya 1” và “Tức cảnh đêm khuya 2”, tác giả Hồng Bính đã mang đến cho người đọc những rung động thẩm mỹ sâu sắc. Đó không chỉ là cái nhìn hiện thực đầy tính nhân văn trước những mảnh đời cơ cực, mà còn là tiếng lòng lãng mạn, thủy chung của một cái tôi khao khát yêu và được yêu. Khép lại hai trang thơ, nhưng dư âm về tiếng mưa đêm, dáng ai “xiêu vẹo” dưới ánh đèn mờ và hương quỳnh nồng nàn trong mong đợi vẫn còn đọng lại mãi trong lòng độc giả, khẳng định giá trị bền vững của những vần thơ đi ra từ cuộc sống thực và tình cảm chân thành.
|
|