|
|
Nghị luận
Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam, mùa hạ luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu các nhà thơ khác chọn nắng vàng rực rỡ, thì Hồng Bính lại chọn một lối đi riêng. Ông tìm đến những giọt mưa hạ để gửi gắm tâm tư. Bài thơ "Nỗi lòng trong mưa hạ" là một tác phẩm như thế. Bài thơ không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên đượm buồn mà còn thể hiện tình yêu da diết. Qua đó, tác giả bộc lộ chất văn chương độc đáo của mình.
Mở đầu bài thơ, Hồng Bính đưa người đọc vào một không gian mưa hạ đầy ám ảnh:
"Ngày mùa hạ mưa thường về bất chợt
Rớt dầm dề cứ rả rích lê thê
Dáng liêu xiêu cất tiếng gọi ai về
Cây run rẩy ướp bờ môi lạnh ngắt."
Mưa hạ trong thơ Hồng Bính không phải là cơn mưa rào đến nhanh đi vội để xua tan cái nóng. Đó là cơn mưa "dầm dề", "rả rích lê thê". Những từ láy này gợi lên một nỗi buồn kéo dài, không có điểm dừng. Cảnh vật thiên nhiên cũng nhuốm màu tâm trạng. Hình ảnh "dáng liêu xiêu" và "cây run rẩy" được nhân hóa xuất sắc. Chúng như những con người đang co rướm người lại vì lạnh và vì cô đơn. Bờ môi "lạnh ngắt" của cây hay chính là sự cô đơn của nhân vật trữ tình trước đất trời?
Để làm đậm nét thêm nỗi buồn ấy, tác giả đã khắc họa hình ảnh con ve sầu:
"Con ve nhỏ tắt bài ca réo rắt
Đón hạ về ướt đẫm cánh co ro
Im thin thít không một tiếng nhỏ to
Kiếp ve sầu ôm nỗi buồn da diết."
Trong văn học Việt Nam, con ve là một hình tượng rất quen thuộc. Nó thường xuất hiện với tư cách là "nhạc sĩ của mùa hè", mang lại sự rộn ràng, vui tươi. Như trong thơ Xuân Diệu, tiếng ve là tiếng gọi của sự sống cuống quýt. Còn trong thơ Nguyễn Bính, tiếng ve gắn liền với những buổi trưa hè oi ả ở làng quê. Thế nhưng, con ve trong thơ Hồng Bính lại hoàn toàn khác biệt. Nó phải "tắt bài ca", "ướt đẫm cánh co ro" và "im thin thít". Con ve ở đây không còn là biểu tượng của niềm vui. Nó trở thành biểu tượng cho sự bất lực, cam chịu và cô đơn. Tác giả đã đồng cảm với "kiếp ve sầu" để nói lên chính nỗi lòng da diết, trống trải của bản thân mình.
Từ hình ảnh con ve sầu, bài thơ chuyển hướng rất tự nhiên sang hình ảnh "gã si tình":
"Có vẻ giống gã si tình em biết
Thích thẩn thờ hứng gió để làm thơ
Thích ngu ngơ ôm hết nỗi mong chờ
Mưa ướt đẫm mà ước thành suối lệ."
Nhà thơ tự nhận mình là một kẻ "ngu ngơ", "thẩn thờ". Đó là cái ngơ ngác của một người đang yêu say đắm. Cơn mưa bên ngoài đã hòa lẫn với cơn mưa lòng. Giọt nước mưa biến thành "suối lệ" đầy đau xót. Nhân vật trữ tình không trốn tránh mưa. Ông "hứng gió", "nuốt vào lòng say đắm mặn vành môi". Đây là sự chấp nhận đau khổ một cách tự nguyện vì tình yêu. Chất văn chương của Hồng Bính thể hiện rõ ở cách ông dùng từ ngữ giản dị nhưng lại giàu sức gợi cảm.
Điểm đặc sắc của bài thơ nằm ở sự đối lập giữa thực tại và khát vọng. Khi so sánh mưa hạ của Hồng Bính với các tác phẩm khác, ta sẽ thấy rõ nét riêng này. Trong bài thơ "Mưa hạ" của Xuân Quỳnh, cơn mưa mang lại sự mát lành, là cái cớ để đôi lứa xích lại gần nhau. Hay trong thơ Trần Đăng Khoa, mưa hạ là một trận chiến vui nhộn của cỏ cây. Còn với Hồng Bính, mưa hạ ban đầu là sự chia cắt, là cái lạnh ngắt. Thế nhưng, vượt lên trên cái lạnh giá ấy lại là một khát vọng sưởi ấm mãnh liệt:
"Ừ em nhỉ, mong sao cùng thổn thức
Nhớ về nhau để trao tiếng yêu nồng
Lòng ấm áp giữa cái rét mùa đông
Và mát dịu trong nắng trời mùa hạ."
Mưa hạ dù có lạnh đến đâu cũng không thể dập tắt được ngọn lửa tình yêu. Tác giả mong muốn hai tâm hồn cùng "thổn thức", cùng "nhớ về nhau". Sức mạnh của tình yêu thật diệu kỳ. Nó có thể biến cái rét mùa đông thành sự ấm áp. Nó có thể biến cái nắng cháy mùa hạ thành sự mát dịu. Khổ thơ cuối đã làm bừng sáng toàn bộ bài thơ. Nó chuyển mạch cảm xúc từ buồn thương, lạnh lẽo sang ấm áp, đầy hy vọng.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ thể thơ tự do linh hoạt. Nhịp điệu bài thơ chậm rãi như nhịp rơi của những giọt mưa. Các biện pháp tu từ như nhân hóa, so sánh được sử dụng tự nhiên, không gượng ép. Giọng điệu bài thơ giống như một lời thủ thỉ, tâm sự chân thành với người mình yêu.
Tóm lại, "Nỗi lòng trong mưa hạ" của Hồng Bính là một bài thơ giàu chất trữ tình và đậm tính nhân văn. Qua hình tượng cơn mưa hạ và con ve sầu, tác giả đã khắc họa thành công bức tranh tâm trạng của kẻ si tình. Bài thơ khẳng định một chân lý giản dị: tình yêu chân thành chính là liều thuốc sưởi ấm và xoa dịu mọi vết thương trong cuộc đời.
|
|