|
|
Khát vọng tình yêu cháy bỏng qua khúc ca "Nợ tình tháng sáu" của Hồng Bính
Mùa hạ trong thi ca Việt Nam luôn là dòng chảy của những cảm xúc mãnh liệt. Nếu như tháng ba gọi hoa gạo đỏ, tháng năm gắn liền với tiếng ve ngày khai trường, thì tháng sáu lại mang một sắc thái riêng biệt. Đó là thời điểm cái nắng đạt đến độ bỏng rát, thiên nhiên như dồn nén mọi năng lượng để bung tỏa. Viết về khoảng thời gian này, bài thơ "Nợ tình tháng sáu" của tác giả Hồng Bính đã để lại một dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả. Tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên mùa hạ giàu suy tư, mà còn là lời khẳng định về một tình yêu thủy chung, bất diệt, vượt qua mọi giới hạn của không gian và thời gian.
Mở đầu bài thơ, Hồng Bính đưa người đọc vào một không gian tháng sáu đượm buồn và tĩnh lặng:
"Tháng sáu về tô đậm màu cô vắng
Cuối chân trời ráng đỏ có ai pha
Chút màu tím phủ vầng dương nhàn nhạt
Cứ dùng dằng gió nhẹ nhớ mưa sa."
Tác giả không chọn tả cái nắng gắt ngay từ đầu, mà chọn một buổi chiều tà với các gam màu chuyển dịch: "ráng đỏ", "màu tím", "nhàn nhạt". Những màu sắc ấy như nhuốm màu tâm trạng của nhân vật trữ tình. Từ láy "dùng dằng" được sử dụng rất đắt, gợi tả sự luyến lưu, ngập ngừng của thiên nhiên và cũng chính là sự băn khoăn, mong nhớ trong lòng người đang yêu. Cái nắng tháng sáu dần hiện ra ở khổ thơ tiếp theo với sự khắc nghiệt hơn: "Khắp muôn nơi trùng điệp màu hoa nắng / Rớt xuống trần làm tê tái màu xanh". Ánh nắng mạnh đến mức khiến màu xanh của cây cỏ cũng phải "tê tái". Giữa không gian đó, "Tiếng ve than cô độc ở trên cành / Van thành tiếng xin mưa mùa đổ xuống". Tiếng ve không còn là biểu tượng vui tươi của mùa hè nữa, mà nó đã biến thành lời "than", lời "van" đầy cô độc, khát khao một cơn mưa dịu mát để giải tỏa cơn khát của đất trời.
Từ bức tranh thiên nhiên nhuốm màu tâm trạng đó, tác giả khéo léo chuyển dịch mạch thơ sang thế giới nội tâm của con người:
"Và thế đó tình anh trao một thủa
Tiếng yêu em đâu dễ để phai màu
Bởi từ lâu đã hiểu thấu tình nhau
Bao ngày tháng nhuộm sâu màu nhung nhớ."
Thiên nhiên tháng sáu khao khát mưa như thế nào, thì trái tim của nhân vật "anh" cũng khát khao tình yêu và nỗi nhớ như thế ấy. Cái nắng dữ dội của mùa hạ không làm phai mờ đi "tiếng yêu", mà trái lại, nó càng thắp lên ngọn lửa tình yêu mãnh liệt:
"Trời càng nắng, tim anh càng rực lửa
Vẫn bừng bừng bốc cháy dẫu trời mưa
Và không thể dập tắt tàn cơn nhớ
Cũng chẳng hề dập tắt nổi câu thơ."
Đây có thể coi là khổ thơ hay nhất và giàu tính tạo hình nhất của tác phẩm. Biện pháp nghệ thuật đối lập giữa "nắng" - "mưa", cùng các động từ mạnh như "rực lửa", "bừng bừng bốc cháy" đã khẳng định một tình yêu bất chấp quy luật tự nhiên. Nắng chỉ làm tim anh thêm rực lửa, còn mưa cũng không thể dập tắt được ngọn lửa ấy. Tình yêu và nỗi nhớ ở đây đã hóa thân vào từng câu thơ, trở thành một nguồn năng lượng vĩnh cửu, thách thức mọi ngoại cảnh.
Để rồi, bài thơ khép lại bằng một cái nhìn đầy chiêm nghiệm về chữ "Duyên" và chữ "Nợ":
"Cũng có lẽ anh và em có nợ
Nợ chút duyên kết chặt bởi tơ trời
Nên hai đứa dù tận mãi hai nơi
Vẫn rạng ngời màu tình yêu thương nhớ."
Khoảng cách địa lý "tận mãi hai nơi" vốn là thử thách lớn trong tình yêu, nhưng dưới góc nhìn của Hồng Bính, nó lại bị lu mờ trước sợi dây "tơ trời" định mệnh. Cụm từ "rạng ngời màu tình yêu thương nhớ" ở câu cuối như một luồng sáng ấm áp, xua tan đi sự "cô vắng", "tê tái" hay "cô độc" ở những khổ thơ đầu. Tình yêu đích thực đã chiến thắng sự khắc nghiệt của thời tiết lẫn khoảng cách không gian.
Đặt trong mối tương quan so sánh với các tác phẩm cùng đề tài, chúng ta càng thấy rõ nét riêng trong ngòi bút của Hồng Bính. Viết về tháng sáu, nhiều thi sĩ thường chọn góc nhìn hoài niệm về tuổi học trò hoặc những tiếc nuối muộn mằn. Ví dụ, trong bài thơ "Tháng sáu" của tác giả Phan Thu Hà, tháng sáu hiện lên với những ký ức sân trường trống trải:
"Tháng sáu sân trường vắng lặng / Lớp xưa bảng cũ âm thầm / Ta thơ thẩn bên hiên nắng / Đợi hoài một tiếng ve ngân."
Hay trong bài thơ "Tháng Sáu về" của Hoa Diên Vỹ, tháng sáu lại là sự hao gầy, trống trải khi thiếu vắng bóng hình người yêu thương giữa lòng phố thị:
"Phố không em hết thảy dường xa lạ / Chiếc ô gầy trong gió bỗng chênh chao... / Tháng sáu về nỗi nhớ có hư hao?"
Điểm chung của các bài thơ này là đều mượn những chất liệu quen thuộc của mùa hạ như nắng, mưa, tiếng ve để gửi gắm nỗi nhớ. Tuy nhiên, nếu như Phan Thu Hà hay Hoa Diên Vỹ mang đến một nỗi buồn man mác, có phần lặng lẽ, hư hao và tiếc nuối; thì Hồng Bính trong "Nợ tình tháng sáu" lại chọn một lối thể hiện mạnh mẽ và trực diện hơn. Cái nắng tháng sáu trong thơ Hồng Bính không làm con người mệt mỏi hay héo úa, mà trái lại, nó kích hoạt ngọn lửa ngầm trong lồng ngực. Tình yêu trong thơ ông không "hư hao" theo gió phố, mà nó "bừng bừng bốc cháy" thách thức cả những cơn mưa hạ. Hơn nữa, Hồng Bính đã nâng tầm một câu chuyện tình yêu đôi lứa thông thường thành một triết lý về "duyên nợ" - một sự gắn kết thiêng liêng do ý trời, mang tính bền vững và thủy chung son sắt.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn với nhịp điệu thong thả nhưng chắc khỏe, ngôn từ giàu tính hình tượng và cảm xúc. Việc sử dụng các cặp từ đối lập và biện pháp ẩn dụ đã giúp tác giả truyền tải trọn vẹn cả cái "tĩnh" của cảnh vật lẫn cái "động" của tâm hồn.
Tóm lại, "Nợ tình tháng sáu" là một khúc ca lay động về một tình yêu nồng cháy và thủy chung. Bằng việc mượn thiên nhiên để ngụ tình, kết hợp với cái nhìn đầy lạc quan và chiều sâu triết lý về tình duyên, Hồng Bính đã đưa người đọc qua nhiều cung bậc cảm xúc: từ sự cô đơn, khao khát cho đến niềm tin mãnh liệt vào hạnh phúc. Tác phẩm xứng đáng là một bài thơ tình hay, khẳng định một cái tôi trữ tình đầy nội lực và chân thành trước cuộc đời. |
|